GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với EUR-------
JPY so với EUR-------
GBP so với EUR-------
CHF so với EUR-------
AUD so với EUR-------
CNY so với EUR-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
IT01Y1 năm
0% - 16 thg 7, 2027
- % t.bình
-
−0.010 % t.bình
IT02Y2 năm
2.65% - 17 thg 6, 2028
- % t.bình
-
−0.066 % t.bình
IT05Y5 năm
3.15% - 3 thg 6, 2031
- % t.bình
-
−0.079 % t.bình
IT10Y10 năm
3.80% - 3 thg 7, 2036
- % t.bình
-
−0.047 % t.bình
IT20Y20 năm
3.25% - 3 thg 9, 2046
- % t.bình
-
−0.021 % t.bình
IT30Y30 năm
4.65% - 3 thg 10, 2055
- % t.bình
-
−0.006 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
E6392842
6.35%
18 thg 5, 2056